Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
放 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 放心)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 放心: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXin nghỉ phép好,你放心回去吧。 — Được, anh yên tâm về đi.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnCon mèo trên cây大家都笑了,可是老张还是不放心。 — Mọi người cười ồ, nhưng ông Trương vẫn không yên tâm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày记完以后,他放心地出了门。 — Ghi xong, anh yên tâm lên đường.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại最后一张写的是:“今天他说钱够用,我就放心了。” — Tờ cuối cùng ghi: “Hôm nay nó bảo tiền vẫn đủ tiêu, thế là mình yên tâm.”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 144 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放心vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放心vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放心vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 6 đề thi thử với 18 câu hỏi · 1 hội thoại.