Từ · HSK 3 · Bẫy — từ giả bạn

thói quen, quen

Âm Hán-Việt: tập quán
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt ratập quánNhưng nghĩa thật làthói quen, quen
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
xíthanh 2 · đi lênguànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 習慣
Câu ví dụ thực tế
我已经习惯了。
Wǒ yǐjīng xíguàn le.
Tôi đã quen rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

习 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 习惯)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 习惯: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố限制不难,难的是习惯。 — Hạn chế không khó, khó là thói quen.HSK 5 · nghe trong bài 185 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我熟悉两国的商业习惯,能减少很多不必要的误会。 — Tôi quen thuộc thói quen kinh doanh của hai nước, có thể giảm bớt nhiều hiểu lầm không cần thiết.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng周师傅有个习惯,到站以后不马上关门。 — Bác Chu có một thói quen: tới bến rồi không đóng cửa ngay.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút人们习惯到分钟安排生活,谁也不再看表。 — Người ta quen sắp xếp đời sống đến từng phút, chẳng còn ai nhìn đồng hồ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 习惯vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 习惯vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 习惯vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị