Từ · HSK 3

thẻ tín dụng

Âm Hán-Việt: tín dụng ca
xìnthanh 4 · rơi xuốngyòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tín dụng ca” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我用信用卡买。
Wǒ yòng xìnyòngkǎ mǎi.
Tôi dùng thẻ tín dụng để mua.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.