5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 卡 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5361). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
卡 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 卡 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 25 · 卜 bốcbói toán · 2 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách你有学生卡吗? — Bạn có thẻ sinh viên không?HSK 4 · nghe trong bài 87 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng您好,我想办一张银行卡。 — Chào chị, tôi muốn làm một cái thẻ ngân hàng.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnCa trực đêm giao thừa九点是个孩子,吃鱼卡住了。 — Chín giờ là một đứa bé, ăn cá bị hóc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng我建议他一次多取一些,或者办张卡。 — Tôi khuyên cụ mỗi lần rút nhiều hơn, hoặc làm một cái thẻ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.