Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
总 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 总是)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 总是: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶总是笑一笑,什么也不说。 — Bà chỉ cười cười, chẳng nói gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他上课总是睡觉,老师叫他好几次都没有用。 — Cậu ấy toàn ngủ trong giờ, cô gọi mấy lần cũng chẳng ăn thua.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 总是vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.