Từ · HSK 3

luôn luôn, lúc nào cũng

Âm Hán-Việt: tổng thị
zǒngthanh 3 · võng rồi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 總是
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tổng thị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他总是很忙。
Tā zǒngshì hěn máng.
Anh ấy luôn luôn rất bận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.