Từ · HSK 4

từ bỏ, bỏ cuộc

Âm Hán-Việt: phóng khí
fàngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 放棄
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phóng khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
别放弃,再试一次。
Bié fàng qì zài shì yí cì.
Đừng bỏ cuộc, thử lại lần nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.