Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
放 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 放弃)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 放弃: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 31 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 13 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgu Công dời núi后来的人常说,真正搬走大山的不是力气,而是一代一代不肯放弃的心。 — Người đời sau thường nói, thứ dời được núi không phải sức lực, mà là tấm lòng đời này qua đời khác không chịu bỏ cuộc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai người đào giếng放弃的人常常不知道,自己停在了离水最近的地方。 — Kẻ bỏ cuộc thường không biết, mình dừng lại đúng ở chỗ gần nước nhất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放弃vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.