Từ · HSK 5

huấn luyện viên (danh từ), huấn luyện (động từ)

Âm Hán-Việt: giáo luyện
jiàothanh 4 · rơi xuốngliànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 教練
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giáo luyện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
教练很严格。
Jiào liàn hěn yán gé.
Huấn luyện viên rất nghiêm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.