Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 教室: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 4 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến我觉得网上上课根本比不上在教室里。 — Tôi thấy học trực tuyến hoàn toàn không sánh được với ở trong lớp.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 教室vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 教室vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 292 câu trong đề này hỏi thẳng vào 教室vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 7 đề thi thử với 14 câu hỏi · 1 hội thoại.