10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 站 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7AD9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
站 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 站 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 117 · 立 lậpđứng, dựng lên · 5 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc要坐几站? — Phải đi mấy bến?HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba爸爸站在水里笑,他说:“你会游了。” — Ba đứng dưới nước cười: “Con biết bơi rồi đấy.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 站vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 314 câu trong đề này hỏi thẳng vào 站vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 52 truyện · 2 hội thoại · 5 đề thi thử, 18 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.