jiāthanh 1 · cao đềuyóuthanh 2 · đi lênzhànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “gia dầu trạm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
前面有一个加油站。
Qiánmian yǒu yí gè jiāyóuzhàn.
Phía trước có một trạm xăng.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.