Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 挂: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại我常常说两句就挂了电话。 — Tôi thường nói vài câu là cúp máy.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông古时候,有个人看见邻居家门口挂着一只大铃。 — Ngày xưa, có kẻ trông thấy trước cửa nhà hàng xóm treo một quả chuông lớn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我说,改吧,可是留一张旧的挂在墙上。 — Tôi bảo: sửa đi, nhưng giữ lại một tờ cũ treo lên tường.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 602 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挂vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.