Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 丢: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnĐi xa học cách bước đi城里的走法没学会,家里的走法又丢了。 — Lối đi trong thành thì chưa thạo, lối đi ở quê lại đánh rơi mất.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê条上写着,有人丢了一本书,请到店里找我们。 — Mẩu giấy ghi: có người bỏ quên một quyển sách, xin vào quán hỏi chúng tôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他说,羊已经丢了,补也没有用。 — Anh đáp: dê mất rồi, vá cũng chẳng ích gì.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 丢vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.