Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
合 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 合同)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 合同: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 5đơn vị 1 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà合同我看过了,有两个问题。 — Hợp đồng tôi đọc rồi, có hai chỗ muốn hỏi.HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiMặc cả giá lô hàng签合同后二十天内。 — Trong vòng hai mươi ngày sau khi ký hợp đồng.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnCửa hàng ký ức按照合同,取走的记忆当天就要销毁。 — Theo hợp đồng, ký ức đã lấy đi phải huỷ ngay trong ngày.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他不接合同,不接说明书,只接诗。 — Ông không nhận hợp đồng, không nhận bản hướng dẫn, chỉ nhận thơ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng年底公司拿到了这个项目带来的大合同。 — Cuối năm công ty nhận được hợp đồng lớn nhờ dự án ấy.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.