Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 饺子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 10 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶今年八十岁了,还是喜欢自己包饺子。 — Năm nay bà tám mươi rồi mà vẫn thích tự tay gói bánh chẻo.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 091 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饺子vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.