Từ · HSK 4

ngoại ô

Âm Hán-Việt: giao khu
jiāothanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 郊區
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giao khu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他住在郊区。
Tā zhù zài jiāo qū.
Anh ấy sống ở ngoại ô.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.