9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 亮 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+4EAE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
亮 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 亮 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 8 · 亠 đầunắp đậy, phần trên của chữ · 2 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch不太冷,北京很漂亮! — Không lạnh lắm, Bắc Kinh rất đẹp!HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu那个小城很安静,街上的灯很亮。 — Thị trấn nhỏ ấy rất yên tĩnh, đèn ngoài phố sáng trưng.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc天黑了又亮,亮了又黑,他一直没有到。 — Trời tối rồi lại sáng, sáng rồi lại tối, ông vẫn chưa tới nơi.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.