Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 漂亮: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch不太冷,北京很漂亮! — Không lạnh lắm, Bắc Kinh rất đẹp!HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn两句话都想说得漂亮,结果一句也站不住。 — Cả hai câu đều muốn nói cho hay, rốt cuộc chẳng câu nào đứng vững.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 漂亮vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 漂亮vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 漂亮vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.