Bài 29 · HSK 1
谢谢漂亮什么怎么
4từ mới
6chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
148từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
4 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ
- 谢谢cảm ơnâm Hán-Việt tạ tạÂm Hán-Việt “tạ tạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 漂亮đẹpâm Hán-Việt phiếu lượngÂm Hán-Việt “phiếu lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 什么gì, cái gìâm Hán-Việt thậm maÂm Hán-Việt “thậm ma” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 怎么thế nào, saoâm Hán-Việt chẩm maÂm Hán-Việt “chẩm ma” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cảm ơn, từ chối
TẠ
12 nét
nổi, trôi
PHIẾU
14 nét
sáng, tỏ
LƯỢNG
9 nét
mười (dùng trong văn bản cổ), tạp, cái gì
THẬM
4 nét
nhỏ, hậu tố
MA
3 nét
sao, thế nào
CHẨM
9 nét