Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
谢 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 谢谢)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 谢谢: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu谢谢您,帮助很大。 — Cảm ơn bác, bác giúp cháu nhiều quá.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiGọi bữa sáng给您钱,谢谢。 — Tiền đây, cảm ơn.HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“谢谢你!” — Mẹ nói: "Cảm ơn con!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他说:“谢谢你,小月!” — Cậu nói: "Cảm ơn cậu, Tiểu Nguyệt!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường男人说:“谢谢您,您真是一个好人。” — Người kia nói: “Cảm ơn cụ, cụ đúng là người tốt.”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谢谢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 081 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谢谢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 292 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谢谢vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 6 đề thi thử với 10 câu hỏi · 21 hội thoại.