lìthanh 4 · rơi xuốngjiāothanh 1 · cao đềuqiáothanh 2 · đi lên
Phồn thể: 立交橋
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lập giao kiều” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
前面有一座立交桥。
Qián miàn yǒu yí zuò lì jiāo qiáo.
Phía trước có một cầu vượt.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.