10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 桥 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6865). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
桥 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 桥 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai con dê trên cầu从前,山里有一座小桥。 — Ngày xưa, trong núi có một cây cầu nhỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我上中学那年,河上开始修桥。 — Năm tôi lên cấp hai, người ta bắt đầu xây cầu qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山走到一半,前面的桥被雪压坏了。 — Anh Sơn đi được nửa đường thì cây cầu phía trước bị tuyết đè sập.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 桥vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 桥vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 4 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.