Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 交: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách要交钱,一天一块。 — Phải nộp tiền, một ngày một tệ.HSK 4 · nghe trong bài 87 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố我觉得先做公共交通。 — Tôi nghĩ làm giao thông công cộng trước.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp一星期以后,纸都交上来了。 — Một tuần sau, giấy nộp lên đủ cả.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ那不是一门生意,那是一个人对自己说过的话的交代。 — Đó không phải một cái nghề, đó là cách một con người giữ lời với chính mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm装箱的工作交给了地球上二百多个农民。 — Việc đóng hộp giao cho hơn hai trăm người nông dân trên Trái Đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 交vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 交vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 3 hội thoại.