Từ · HSK 6

khao khát, hướng về

Âm Hán-Việt: hướng vãng
xiàngthanh 4 · rơi xuốngwǎngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hướng vãng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我很向往那种生活。
Wǒ hěn xiàng wǎng nà zhǒng shēng huó.
Tôi rất khao khát cuộc sống đó.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.