9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 待 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+5F85). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
待 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 待 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 5đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 60 · 彳 xíchbước chân trái, đi từng bước · 3 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc谢谢您抽时间见我,期待您的消息。 — Cảm ơn ông đã dành thời gian gặp tôi, tôi mong tin của ông.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút说明写着,允许在必要时为人等待。 — Dòng chú thích viết: cho phép chờ người khi cần thiết.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên她说孩子怕黑,也怕一个人待着。 — Bà bảo con bé sợ tối, cũng sợ ở một mình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.