Từ · HSK 5

mong đợi, kỳ vọng

Âm Hán-Việt: kỳ đãi
thanh 1 · cao đềudàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kỳ đãi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我很期待这次旅行。
Wǒ hěn qī dài zhè cì lǚ xíng.
Tôi rất mong chuyến đi này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.