Từ · HSK 6

lâu dài, kéo dài

Âm Hán-Việt: trì cửu
chíthanh 2 · đi lênjiǔthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trì cửu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这种效果很持久。
Zhè zhǒng xiào guǒ hěn chí jiǔ.
Hiệu quả này rất lâu dài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.