10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 倍 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+500D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
倍 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 倍 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy如果我们把数量加倍,价格能不能下调? — Nếu chúng tôi tăng gấp đôi số lượng, giá có hạ được không?HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnTấm thực đơn dịch sai可是那个星期,来的外国客人比从前多了三倍。 — Nhưng tuần ấy, khách nước ngoài tới đông gấp ba trước kia.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倍vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倍vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.