Từ · HSK 6

lười biếng

Âm Hán-Việt: lãn đoạ
lǎnthanh 3 · võng rồi lênduòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 懶惰
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lãn đoạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个人很懒惰。
Zhè gè rén hěn lǎn duò.
Người này rất lười biếng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.