Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
包 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 包)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 包: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMặc cả ở chợ老板,这个包多少钱? — Anh chủ ơi, cái túi này bao nhiêu tiền?HSK 5 · nghe trong bài 182 →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ材料具体包括哪些? — Hồ sơ cụ thể gồm những gì?HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶今年八十岁了,还是喜欢自己包饺子。 — Năm nay bà tám mươi rồi mà vẫn thích tự tay gói bánh chẻo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường马叔叔说,他今天下午出门的时候,手里拿着一个大包。 — Bác Mã nói: chiều nay lúc ra cổng, cậu ấy xách một cái túi to.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy我把它折好,放进了钱包。 — Tôi gấp lại cẩn thận, cất vào ví.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.