Từ · HSK 4

thùng rác

Âm Hán-Việt: lạp sắc thùng
thanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đềutǒngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lạp sắc thùng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
垃圾桶在门后面。
Lājītǒng zài mén hòumiàn.
Thùng rác ở phía sau cửa.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.