Từ · HSK 5

nhẫn

Âm Hán-Việt: giới chỉ
jièthanh 4 · rơi xuốngzhithanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giới chỉ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她手上戴着戒指。
Tā shǒu shang dài zhe jiè zhi.
Trên tay cô ấy đeo nhẫn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.