Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 盒子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời十二个人围着一个小盒子,谁也不说话。 — Mười hai người vây quanh một cái hộp nhỏ, chẳng ai nói gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他把每天的数字抄在纸上,一页一页存进铁盒子。 — Anh chép con số mỗi ngày lên giấy, từng trang từng trang cất vào hộp sắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm它只装了种子,一共九百万粒,分成四千个盒子。 — Nó chỉ chở hạt giống, tổng cộng chín triệu hạt, chia thành bốn nghìn hộp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 093 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盒子vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.