Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 肚子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng医生,我这两天肚子一直不舒服。 — Bác sĩ, hai hôm nay bụng tôi cứ khó chịu.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCon rắn trong chén rượu回家当天夜里,他就觉得肚子疼。 — Ngay đêm về nhà, ông đã thấy đau bụng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua那人肚子上有个刀口,血流了一路。 — Bụng người ấy có một vết dao, máu chảy suốt dọc đường.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 肚子vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 肚子vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.