Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 搬: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê我很喜欢,什么时候能搬? — Tôi thích lắm, khi nào chuyển vào được?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnCon mèo trên cây邻居小李搬来梯子,可是梯子太短了。 — Anh hàng xóm Tiểu Lý khiêng thang sang, nhưng thang ngắn quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi他说:“我们一起把这两座山搬走,好不好?” — Ông nói: “Cả nhà ta cùng dọn hai quả núi này đi, được không?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông可是铃太大,一个人搬不动。 — Nhưng chuông to quá, một mình hắn khiêng không nổi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 搬vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 搬vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 574 câu trong đề này hỏi thẳng vào 搬vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.