Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
盆 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 盆)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 盆: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnVườn rau trên sân thượng第二天她就从楼下搬上来两个旧盆。 — Hôm sau bà khuân từ dưới nhà lên hai cái chậu cũ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng她没有回家,找来六个塑料盆装满冰水。 — Bà không về nhà, tìm sáu cái chậu nhựa đổ đầy nước đá.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 521 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盆vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.