Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 砍: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại如今那个院子已经卖给了别人,树据说也砍掉了。 — Giờ cái sân ấy đã bán cho người khác, nghe nói cây cũng bị đốn rồi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao从前有个人,家里丢了一把砍柴的刀。 — Ngày trước có một người, nhà mất một con dao đốn củi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa anh em chia vàng十七的一半是八块半,金子不能砍开。 — Một nửa của mười bảy là tám thỏi rưỡi, vàng thì không chặt ra được.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 294 câu trong đề này hỏi thẳng vào 砍vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 砍vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.