Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 涨: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy原材料涨价了,我们也是没有办法。 — Nguyên vật liệu tăng giá rồi, chúng tôi cũng không còn cách nào.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ修一双鞋的价钱,多年没怎么涨过。 — Giá sửa một đôi giày bao nhiêu năm hầu như không nhích lên.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão河水一夜之间涨了两米多。 — Nước sông một đêm dâng hơn hai mét.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố一碗牛肉面十二块,二十年没涨过价。 — Một bát mì bò mười hai đồng, hai mươi năm không tăng giá.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.