Từ · HSK 5

than đá

Âm Hán-Việt: môi thán
méithanh 2 · đi lêntànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “môi thán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个地区产煤炭。
Zhè gè dì qū chǎn méi tàn.
Vùng này sản xuất than đá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.