6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 伞 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+4F1E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
伞 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 伞 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的摊子很小,一把伞,一个木箱,一张小椅子。 — Cái sạp của ông bé xíu: một chiếc ô, một hòm gỗ, một cái ghế con.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên有雨伞、手套、书,还有一只小小的玩具熊。 — Có ô, găng tay, sách, và cả một con gấu bông bé xíu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伞vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 383 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伞vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.