10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 饿 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+997F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
饿 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 饿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 184 · 食 thựcăn; thức ăn · 9 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon mèo trên cây后来一个小孩子说,它饿了自己就下来了。 — Rồi một đứa nhỏ nói, đói là nó tự xuống thôi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố每张纸条就是一碗面,谁饿了可以取走一张。 — Mỗi tờ giấy là một bát mì, ai đói có thể lấy đi một tờ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 054 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饿vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.