9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 食 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+98DF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
食 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
食 đứng đầu từ1 từ
食 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 食 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 52 của HSK 5đơn vị 11 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 184 · 食 thựcăn; thức ăn · 9 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng第三年冬天,他算过剩下的食物和水。 — Mùa đông năm thứ ba, anh tính lại chỗ lương thực và nước còn lại.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm第一批人已经在那里住了十九年,粮食一直不够。 — Lứa người đầu đã ở đó mười chín năm, lương thực vẫn không đủ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.