Bài 50 · HSK 5

小麦临时光临面临促进促使劳动土地大型类型扩大挑战敏感过敏时尚武术
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
10chữ Hán mới
+16từ cấp trên chứa chữ của bài
1.996từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 12 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đến, giáp
LÂM
lín9 nét
giục, gấp
XÚC
9 nét
mệt nhọc, lao động
LAO
láo7 nét
kiểu, mẫu
HÌNH
xíng9 nét
mở rộng, khuếch đại
KHUẾCH
kuò6 nét
khiêu khích, chọn lựa
KHIÊU
tiǎo9 nét
nhanh nhẹn, nhạy bén
MẪN
mǐn11 nét
vẫn, chuộng
THƯỢNG
shàng8 nét
võ (liên quan đến quân sự, chiến đấu)
8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ