Từ · HSK 5 · Đoán được

lao động, làm việc

Âm Hán-Việt: lao động
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “lao động” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
láothanh 2 · đi lêndòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 勞動
Câu ví dụ thực tế
虽然这只是很简单的劳动,但是做完以后心里特别舒服。
Suī rán zhè zhǐ shì hěn jiǎn dān de láo dòng dàn shì zuò wán yǐ hòu xīn li tè bié shū fu.
Tuy đây chỉ là lao động rất đơn giản, nhưng làm xong trong lòng thấy cực kỳ dễ chịu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

劳 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 劳动)

动 còn mở khoá 25 từ nữa (chưa kể chính 劳动)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 劳动: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị