Từ · HSK 6 · Bẫy — từ giả bạn

chăm chỉ, siêng năng

Âm Hán-Việt: cần lao
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt racần laoNhưng nghĩa thật làchăm chỉ, siêng năng
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
qínthanh 2 · đi lênláothanh 2 · đi lên
Phồn thể: 勤勞
Câu ví dụ thực tế
这一带的人特别勤劳,天还没亮就已经下地干活了。
zhè yí dài de rén tè bié qín láo, tiān hái méi liàng jiù yǐ jīng xià dì gàn huó le.
Người vùng này đặc biệt chăm chỉ, trời chưa sáng đã ra đồng làm việc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

勤 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 勤劳)

劳 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 勤劳)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 勤劳: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị