Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 真__,我忘带钥匙了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__了一个软件。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请注意__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一__重要工作。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__来帮忙。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 学校__城市中心。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 孩子想吃__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请给我一杯__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们在__排队。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống __是光荣的。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__的决定。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 吸烟__健康。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事我来__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 投资有__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 真糟糕,我忘带钥匙了。
Câu 39 · Đọc hiểu 我下载了一个软件。
Câu 40 · Đọc hiểu 请注意细节。
Câu 41 · Đọc hiểu 这是一项重要工作。
Câu 42 · Đọc hiểu 他主动来帮忙。
Câu 43 · Đọc hiểu 学校位于城市中心。
Câu 44 · Đọc hiểu 孩子想吃冰激凌。
Câu 45 · Đọc hiểu 请给我一杯开水。