Từ · HSK 5

hiệu suất

Âm Hán-Việt: hiệu luật
xiàothanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiệu luật” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他工作效率很高。
Tā gōng zuò xiào lǜ hěn gāo.
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.