3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 土 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+571F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
土 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
土 đứng đầu từ3 từ
土 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 土 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 51 của HSK 5đơn vị 11 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão dời núi“这么多土和石头,你打算放到哪里去?” — “Bao nhiêu là đất đá thế kia, ông định đổ đi đâu?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi她问:“这么多的石头和土,你打算放到哪里去?” — Bà hỏi: “Chừng ấy đá với đất, ông định đổ đi đâu?”HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn乐师找到那座土坟,坐在旁边弹了最后一首。 — Nhạc sư tìm được nấm mộ đất ấy, ngồi bên cạnh đánh khúc cuối cùng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.