fēngthanh 1 · cao đềutǔthanh 3 · võng rồi lênrénthanh 2 · đi lênqíngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 風土人情
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phong thổ nhân tình” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他喜欢了解风土人情。
Tā xǐ huan liǎo jiě fēng tǔ rén qíng.
Anh ấy thích tìm hiểu phong tục tập quán.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.