Bài 51 · HSK 5

测验私人自私称呼称赞股票赔偿轮流遵守金属属于食物粮食零食伟大
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
13chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
2.012từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

3/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 8 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

13 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đo, dò
TRẮC
9 nét
riêng tư, ích kỷ
7 nét
gọi là, cân
XƯNG
chēng10 nét
đùi, phần
CỔ
8 nét
đền bù, chịu lỗ
BỒI
péi12 nét
đền bù, trả
THƯỜNG
cháng11 nét
bánh xe, phiên
LUÂN
lún8 nét
tuân thủ
TUÂN
zūn15 nét
giữ gìn, canh giữ
THỦ
shǒu6 nét
thuộc về, loại
THUỘC
shǔ12 nét
ăn, đồ ăn
THỰC
shí9 nét
lương thực
LƯƠNG
liáng13 nét
lớn lao, vĩ đại
wěi6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc 毫无 / 毫不: hoàn toàn không chút nào

毫不 + tính từ/động từ · 毫无 + danh từ

Dùng để phủ định tuyệt đối. 毫 nghĩa là mảy may, một chút xíu. 毫不 phủ định tính chất, 毫无 phủ định sự tồn tại của danh từ.

  • 面对危险,他毫不犹豫地冲了上去。Miàn duì wēixiǎn, tā háo bù yóuyù de chōng le shàngqu.Đối mặt hiểm nguy, anh ấy xông lên không chút do dự.
  • 他对这件事情毫无兴趣。Tā duì zhè jiàn shìqing háo wú xìngqù.Anh ấy hoàn toàn không có chút hứng thú nào với việc này.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhớ quy tắc: 毫不 đi với tính từ/động từ (毫不客气, 毫不犹豫), 毫无 đi với danh từ 2 âm tiết (毫无意义, 毫无兴趣).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →