10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 流 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6D41). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
流 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 流 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船是走的,水是流的,刀却留在了原来的地方。 — Thuyền thì đi, nước thì trôi, còn con dao vẫn nằm nguyên chỗ cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa这个故事流传了两千多年,一直提醒人们不要太早下结论。 — Câu chuyện lưu truyền hơn hai nghìn năm, luôn nhắc người ta đừng vội kết luận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền船一直往前走,江水也一直往后流。 — Thuyền cứ tiến về phía trước, nước sông cũng cứ chảy về phía sau.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.